Tháp Bánh Ít, hay còn gọi là Tháp Bạc, là một kiệt tác kiến trúc Chăm Pa tọa lạc tại tỉnh Bình Định, được xem là một trong những cụm tháp cổ độc đáo và đẹp nhất còn lại tại Việt Nam. Quần thể này là minh chứng sống động cho một giai đoạn phát triển rực rỡ của vương quốc Chăm Pa, mang trong mình những bí ẩn về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật điêu khắc đỉnh cao. Nét đặc sắc của Tháp Bánh Ít không chỉ nằm ở vẻ đẹp cổ kính mà còn ở phong cách kiến trúc chuyển tiếp, là cầu nối giữa hai thời kỳ nghệ thuật lớn, tạo nên một giá trị di sản không thể thay thế.
Để lên kế hoạch tham quan và khám phá trọn vẹn vẻ đẹp của di tích, du khách cần biết rằng Tháp Bánh Ít nằm trên một ngọn đồi cao thuộc thôn Đại Lộc, xã Phước Hiệp, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định, cách trung tâm thành phố Quy Nhơn khoảng 20km. Vị trí đắc địa này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn tạo ra một tầm nhìn bao quát khung cảnh đồng quê yên bình xung quanh, mang lại trải nghiệm độc đáo cho người tham quan.
Khi đặt trong quần thể các di tích Chăm Pa tại Bình Định, Tháp Bánh Ít nổi bật với sự hài hòa và tinh tế, khác biệt so với sự đồ sộ của Tháp Dương Long hay nét duyên dáng của Tháp Đôi. Cụm tháp này được các nhà nghiên cứu đánh giá cao bởi phong cách kiến trúc mang tính bản lề, thể hiện sự sáng tạo và biến đổi trong nghệ thuật Chăm, là một mắt xích quan trọng để hiểu rõ hơn về dòng chảy lịch sử kiến trúc của vương quốc này.
Những câu chuyện dân gian về nguồn gốc tên gọi “Bánh Ít”, gắn liền với đặc sản địa phương, hay những bức phù điêu vũ nữ Apsara bằng đá tinh xảo chính là những mảnh ghép tạo nên sức hấp dẫn bí ẩn cho di tích. Để giải mã toàn diện những bí ẩn xoay quanh kiệt tác này, chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng khía cạnh, bắt đầu từ nguồn gốc tên gọi, lịch sử hình thành cho đến cấu trúc kiến trúc của từng công trình trong quần thể.
Tháp Bánh Ít là gì và tại sao lại có tên gọi là Tháp Bạc?
Tháp Bánh Ít là một quần thể tháp Chăm cổ tọa lạc tại Bình Định, có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 11, nổi bật với tên gọi độc đáo “Bánh Ít” theo hình dáng dân gian và “Tháp Bạc” do người Pháp đặt. Đây không phải là một ngôi tháp đơn lẻ mà là một cụm di tích gồm bốn công trình kiến trúc khác nhau, tọa lạc trên một ngọn đồi thoai thoải, mang trong mình những giá trị lịch sử và nghệ thuật vô giá của nền văn minh Chăm Pa.
Để hiểu rõ hơn về hai tên gọi này và bản chất của cụm tháp, chúng ta cần phân tích sâu hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của chúng. Mỗi cái tên đều phản ánh một góc nhìn, một cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một di sản: một bên là góc nhìn dân gian, mộc mạc của người dân địa phương, và một bên là góc nhìn học thuật, mỹ miều của các nhà nghiên cứu phương Tây.
Tên gọi “Tháp Bánh Ít” là cái tên phổ biến và gần gũi nhất, xuất phát từ trí tưởng tượng phong phú của người dân địa phương. Khi nhìn từ xa, tổng thể cụm tháp với ngôi tháp chính lớn nhất ở trung tâm và ba tháp phụ nhỏ hơn xung quanh gợi lên hình ảnh của một mâm bánh ít lá gai – một loại bánh đặc sản truyền thống của vùng đất Bình Định. Ngôi tháp chính sừng sững, uy nghi tựa như chiếc bánh lớn đặt ở giữa, trong khi các công trình phụ nhỏ hơn trông giống những chiếc bánh nhỏ được xếp đặt xung quanh. Tên gọi này không chỉ thể hiện sự quan sát tinh tế mà còn cho thấy sự hòa quyện của di tích vào đời sống văn hóa bản địa, biến một công trình tôn giáo cổ xưa trở thành một hình ảnh thân thuộc, gắn liền với ẩm thực và tâm thức của người dân. Đây là một minh chứng tuyệt vời cho thấy cách mà di sản được cộng đồng địa phương tiếp nhận và “bản địa hóa”.
Ngược lại, tên gọi “Tháp Bạc” (tiếng Pháp: Tour d’Argent) lại mang một màu sắc hoàn toàn khác. Cái tên này được các nhà khảo cổ học và nghiên cứu người Pháp đặt cho cụm tháp vào đầu thế kỷ 20 khi họ tiến hành khảo sát và nghiên cứu các di tích Chăm Pa tại Việt Nam. Có nhiều giả thuyết lý giải cho tên gọi này. Một giả thuyết cho rằng vào những ngày nắng đẹp, ánh sáng mặt trời chiếu rọi lên những viên gạch nung xây tháp, tạo ra một ánh bạc lấp lánh, huyền ảo khi nhìn từ xa. Một giả thuyết khác lại cho rằng cái tên này đơn thuần chỉ là một cách gọi mỹ miều, mang tính văn chương của người Pháp để mô tả vẻ đẹp thanh thoát, quý phái của cụm tháp, tựa như một “ngọn tháp bằng bạc”. Dù lý do là gì, cái tên “Tháp Bạc” đã đưa di tích này vào bản đồ khảo cổ học thế giới, được ghi nhận trong các công trình nghiên cứu quốc tế và mang lại cho nó một danh xưng học thuật trang trọng.
Như vậy, Tháp Bánh Ít không chỉ là một di tích kiến trúc. Nó là một thực thể sống động với hai danh xưng, phản ánh hai dòng chảy văn hóa cùng tồn tại. “Bánh Ít” là linh hồn bản địa, là tình cảm của người dân, trong khi “Tháp Bạc” là sự công nhận của giới học thuật quốc tế. Sự song hành của hai cái tên này càng làm tăng thêm sự phong phú và chiều sâu ý nghĩa cho kiệt tác kiến trúc Chăm Pa độc đáo này, khiến nó trở thành một điểm đến không thể bỏ qua cho những ai muốn tìm hiểu về một nền văn minh đã mất.
Lịch sử Tháp Bánh Ít được hình thành như thế nào?
Lịch sử Tháp Bánh Ít được hình thành vào khoảng cuối thế kỷ 11 đến đầu thế kỷ 12, thuộc giai đoạn chuyển tiếp trong vương quốc Chăm Pa, khi kinh đô Vijaya (Bình Định) đang trên đà phát triển cực thịnh. Đây là thời kỳ mà trung tâm chính trị và văn hóa của người Chăm dịch chuyển từ khu vực Quảng Nam (với kinh đô Indrapura) vào vùng đất Bình Định ngày nay, mở ra một chương mới đầy huy hoàng trong lịch sử kiến trúc và nghệ thuật của vương quốc.
Cụ thể, bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành của cụm tháp này ẩn chứa nhiều giá trị quan trọng giúp chúng ta giải mã sự phát triển của nền văn minh Chăm Pa. Việc xây dựng Tháp Bánh Ít không phải là một sự kiện riêng lẻ mà là một phần trong một kế hoạch xây dựng quy mô lớn, phản ánh sức mạnh kinh tế, quyền lực chính trị và lòng sùng đạo của các vị vua Chăm Pa thời kỳ Vijaya.
Bối cảnh lịch sử của giai đoạn này được đánh dấu bằng sự ổn định và phát triển mạnh mẽ. Sau những biến động và xung đột với các quốc gia láng giềng, vương quốc Chăm Pa đã củng cố được vị thế của mình với trung tâm là thành Vijaya (nay thuộc An Nhơn, Bình Định). Nhờ vị trí chiến lược gần biển, Vijaya trở thành một thương cảng sầm uất, tạo điều kiện cho giao thương và trao đổi văn hóa với các nước trong khu vực như Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á khác. Nguồn lợi kinh tế dồi dào từ thương mại đã cho phép các triều đại Chăm Pa đầu tư vào việc xây dựng các công trình tôn giáo hoành tráng để khẳng định quyền uy và thể hiện lòng thành kính với các vị thần. Tháp Bánh Ít ra đời chính trong bối cảnh thịnh vượng đó.
Niên đại của Tháp Bánh Ít được các nhà nghiên cứu xác định dựa trên phong cách kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc. Cụm tháp này được xem là một ví dụ điển hình cho phong cách chuyển tiếp giữa phong cách Mỹ Sơn A1 (thế kỷ 10) và phong cách Bình Định (thế kỷ 12-13). Các chi tiết trang trí trên tháp như các vòm cửa hình mũi giáo thuôn dài, các trụ ốp tường thanh thoát, các dải hoa văn tinh tế vẫn còn mang nhiều ảnh hưởng của phong cách Mỹ Sơn A1. Tuy nhiên, cấu trúc tổng thể đã bắt đầu có xu hướng vươn cao, mạnh mẽ và bề thế hơn, báo hiệu sự ra đời của phong cách Bình Định sau này, vốn được đặc trưng bởi sự hoành tráng và đồ sộ. Sự giao thoa này khiến Tháp Bánh Ít trở thành một “mắt xích” quan trọng, một di tích then chốt giúp các nhà sử học nghệ thuật hiểu rõ hơn về sự tiến hóa liên tục trong tư duy thẩm mỹ và kỹ thuật xây dựng của người Chăm.
Về mục đích xây dựng, giống như hầu hết các đền tháp Chăm Pa khác, Tháp Bánh Ít là một công trình tôn giáo, cụ thể là một ngôi đền Hindu giáo. Dựa trên các hiện vật điêu khắc được tìm thấy tại đây, đặc biệt là bức tượng thần Shiva bằng đá sa thạch (hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Guimet, Pháp), các nhà nghiên cứu tin rằng cụm tháp được xây dựng để thờ thần Shiva – một trong ba vị thần tối cao của Ấn Độ giáo và là vị thần được sùng bái bậc nhất trong tín ngưỡng của người Chăm. Quần thể tháp với nhiều công trình có chức năng khác nhau (tháp cổng, nhà tĩnh tâm, tháp chính) phục vụ cho các nghi lễ tôn giáo phức tạp, từ việc thanh tẩy trước khi vào khu vực linh thiêng cho đến việc dâng lễ vật và cầu nguyện tại điện thờ chính. Sau nhiều thế kỷ tồn tại, cùng với sự suy tàn của vương quốc Chăm Pa, cụm tháp dần bị lãng quên và phủ một lớp bụi thời gian trước khi được các học giả Pháp khám phá và nghiên cứu vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, mở ra một chương mới trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản độc đáo này.
Cụm Tháp Bánh Ít bao gồm những công trình kiến trúc nào?
Cụm Tháp Bánh Ít bao gồm 4 công trình kiến trúc chính: Tháp Cổng (Gopura), Tháp Yên Ngựa (Mandapa), Tháp Hỏa (Kosagrha) và Tháp Chính (Kalan), được bố trí trên cùng một đỉnh đồi theo trục Đông-Tây. Sự sắp xếp này không phải là ngẫu nhiên mà tuân thủ chặt chẽ theo các quy tắc trong kiến trúc đền tháp Hindu giáo, tạo nên một không gian thiêng liêng có trật tự và thứ bậc, dẫn dắt tín đồ đi từ thế giới trần tục bên ngoài vào đến nơi thờ tự linh thiêng nhất ở trung tâm.
Sau đây là phân tích chi tiết về cấu trúc và vai trò của từng công trình trong quần thể độc đáo này. Mỗi công trình mang một hình dáng, một chức năng riêng nhưng lại kết hợp với nhau một cách hài hòa để tạo thành một tổng thể kiến trúc hoàn chỉnh, phản ánh vũ trụ quan và tín ngưỡng sâu sắc của người Chăm xưa. Bốn công trình này được phân bố trên đỉnh đồi theo một trật tự rõ ràng: Tháp Cổng ở phía Đông, tiếp đến là Tháp Yên Ngựa, và ở vị trí cao nhất, trung tâm nhất là Tháp Chính, bên cạnh đó là Tháp Hỏa ở phía Nam.
Tháp Cổng (Gopura) có vai trò gì trong quần thể?
Tháp Cổng (Gopura) trong quần thể Tháp Bánh Ít đóng vai trò là lối vào chính, là cánh cửa đầu tiên mở ra không gian thiêng liêng của khu đền thờ. Tọa lạc ở phía Đông của cụm tháp, công trình này không chỉ có chức năng giao thông mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, là ranh giới ngăn cách giữa thế giới trần tục và cõi thần linh. Theo tín ngưỡng Hindu giáo, hướng Đông là hướng của sự sống, của mặt trời mọc, do đó việc đặt cổng chính ở hướng này mang ý nghĩa khởi đầu cho một hành trình tâm linh. Các tín đồ khi đến hành lễ phải đi qua cổng này đầu tiên, như một bước thanh tẩy ban đầu trước khi tiếp cận các công trình linh thiêng hơn ở phía trên.

Về mặt kiến trúc, Tháp Cổng có bình đồ gần vuông, được xây bằng gạch nung với kỹ thuật xây dựng đặc trưng của người Chăm là mài chập các viên gạch lại với nhau mà gần như không thấy mạch vữa. Tháp có cấu trúc hai cửa thông theo trục Đông-Tây, tạo thành một lối đi thẳng. Mái tháp được cấu tạo thành nhiều tầng nhỏ dần lên trên, một đặc điểm phổ biến của kiến trúc Gopura Chăm Pa. Mặc dù phần mái đã bị hư hại nhiều theo thời gian, nhưng dựa vào những gì còn lại, có thể hình dung ra vẻ đẹp nguyên bản của nó với các họa tiết trang trí tinh xảo. Các mặt tường của Tháp Cổng được trang trí bằng các trụ ốp, các vòm cửa giả và các hoa văn chạm khắc tinh tế, tất cả đều góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm và cổ kính cho công trình. Vai trò của Tháp Cổng không chỉ là một lối đi vật lý, mà còn là một điểm khởi đầu cho các nghi lễ, nơi các tín đồ chuẩn bị tâm thế trước khi bước vào không gian thờ tự chính, thể hiện sự tôn kính đối với các vị thần.
Kiến trúc của Tháp Bánh Ít có phải là độc nhất trong nghệ thuật Chăm Pa không?
Có, kiến trúc của Tháp Bánh Ít được xem là độc nhất và giữ một vị trí đặc biệt trong dòng chảy nghệ thuật Chăm Pa nhờ vào việc đại diện cho một phong cách chuyển tiếp hiếm có. Hơn nữa, sự độc đáo này không chỉ thể hiện ở tổng thể cụm tháp mà còn được khắc họa rõ nét qua từng công trình thành phần, từ Tháp Chính uy nghi đến Tháp Yên Ngựa với hình dáng khác biệt, tạo nên một quần thể kiến trúc không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Đây là minh chứng cho giai đoạn giao thoa rực rỡ và đầy sáng tạo giữa hai phong cách lớn: sự tinh xảo, cầu kỳ của phong cách Mỹ Sơn A1 ở giai đoạn trước và sự mạnh mẽ, hoành tráng của phong cách Bình Định ở giai đoạn sau. Các yếu tố chuyển tiếp được thể hiện rõ qua các chi tiết như vòm cửa bắt đầu vút cao nhưng vẫn giữ lại nhiều lớp trang trí, các trụ ốp trên thân tháp trở nên thanh thoát và thẳng đứng hơn, và các mảng hoa văn tuy đã được giản lược nhưng vẫn giữ được sự mềm mại, tinh tế, chưa hoàn toàn thô mộc như các tháp thuộc giai đoạn sau.
Tháp Chính (Kalan) thờ vị thần nào và có đặc điểm gì nổi bật?
Tháp Chính, hay còn gọi là Kalan, là công trình trung tâm và đồ sộ nhất trong quần thể Tháp Bánh Ít, được xây dựng để thờ vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo là Thần Shiva, vị thần của sự hủy diệt và tái tạo. Vị thế trung tâm trên đỉnh đồi cùng kích thước vượt trội so với các công trình phụ đã khẳng định vai trò tối quan trọng của nó trong đời sống tâm linh của người Chăm xưa. Điểm nổi bật nhất của Tháp Chính nằm ở sự hài hòa đến kinh ngạc giữa quy mô hoành tráng và các chi tiết điêu khắc tinh xảo, thể hiện rõ nét phong cách chuyển tiếp. Thân tháp có mặt bằng gần vuông, vươn cao mạnh mẽ với các hàng cột ốp chạy dọc, tạo cảm giác thanh thoát và vững chãi. Hệ thống cửa giả ở ba mặt và cửa chính ở hướng Đông đều được cấu trúc với vòm cửa hình mũi giáo nhiều lớp, một đặc điểm kế thừa từ phong cách Mỹ Sơn nhưng đã được kéo dài và cách điệu để tạo sự thanh thoát. Phần mái tháp là một cấu trúc nhiều tầng thu nhỏ dần lên cao, mỗi tầng đều được trang trí bằng các hình tháp nhỏ ở bốn góc, tạo nên một tổng thể vừa uy nghi, vừa duyên dáng. Trên các bức tường còn lưu lại những bức phù điêu vũ nữ đang múa, tượng chim thần Garuda, và các họa tiết hoa lá được chạm khắc tỉ mỉ, minh chứng cho trình độ nghệ thuật điêu luyện của các nghệ nhân Chăm Pa.

Tháp Yên Ngựa (Mandapa) có kiến trúc khác biệt ra sao so với các tháp khác?
Tháp Yên Ngựa, hay Mandapa, là công trình sở hữu kiến trúc khác biệt và độc đáo nhất trong toàn bộ cụm di tích, phá vỡ hoàn toàn quy tắc kiến trúc tháp Chăm truyền thống. Nếu các Kalan (tháp thờ) thường có mặt bằng vuông và cấu trúc mái nhiều tầng vươn cao, thì Tháp Yên Ngựa lại được xây dựng trên một mặt bằng hình chữ nhật kéo dài theo trục Đông – Tây. Sự khác biệt lớn nhất và cũng là nguồn gốc tên gọi của nó chính là bộ mái có hình dáng cong cong, dài và thoai thoải như một chiếc yên ngựa khổng lồ. Đây là kiểu kiến trúc mái vòm cong (barrel vault) rất hiếm gặp, thể hiện một sự sáng tạo vượt bậc trong kỹ thuật xây dựng của người Chăm. Chức năng của Mandapa không phải là nơi đặt linga-yoni để thờ cúng như tháp chính, mà thường là nhà tiền sảnh, nơi các tu sĩ Bà la môn hành lễ, chuẩn bị lễ vật hoặc là một nhà hội họp linh thiêng trước khi tiến vào không gian thờ chính. Kiến trúc với hai cửa thông nhau ở hai đầu Đông và Tây cũng phục vụ cho chức năng này, tạo ra một không gian mở và thuận tiện cho việc di chuyển. Sự tương phản giữa hình khối vuông vức, vươn cao của Tháp Chính và hình khối chữ nhật, trải dài của Tháp Yên Ngựa đã tạo nên một sự cân bằng động, một điểm nhấn thị giác độc đáo cho toàn bộ quần thể kiến trúc.
Làm thế nào để tham quan và khám phá Tháp Bánh Ít?
Để có một chuyến tham quan và khám phá trọn vẹn kiệt tác kiến trúc Tháp Bánh Ít, du khách cần nắm rõ các thông tin thực tế về đường đi, giá vé, cũng như các điểm đến lân cận để có thể lên một lịch trình tối ưu. Việc trang bị những kiến thức cơ bản về sự khác biệt giữa Tháp Bánh Ít và các cụm tháp Chăm khác tại Bình Định như Tháp Đôi hay Tháp Dương Long cũng sẽ giúp chuyến đi trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn. Thông tin thực tế sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức, trong khi sự am hiểu về giá trị lịch sử, kiến trúc sẽ làm giàu thêm trải nghiệm văn hóa của bạn tại vùng đất võ trời văn này.
Tháp Bánh Ít nằm ở đâu và đường đi đến đó có dễ không?
Tháp Bánh Ít tọa lạc trên một ngọn đồi thoai thoải tại thôn Đại Lộc, xã Phước Hiệp, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định. Vị trí này cách trung tâm thành phố Quy Nhơn khoảng 20 km về phía Tây Bắc, rất thuận tiện cho việc di chuyển. Đường đi đến Tháp Bánh Ít khá dễ dàng và được chỉ dẫn rõ ràng. Từ trung tâm Quy Nhơn, bạn chỉ cần đi theo Quốc lộ 1A về hướng Bắc khoảng 15 km, đến ngã tư Tuy Phước (còn gọi là Cầu Bà Di) thì rẽ trái theo Quốc lộ 19. Đi thêm khoảng 4-5 km nữa, bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn vào khu di tích Tháp Bánh Ít bên tay phải. Con đường dẫn từ quốc lộ vào chân đồi đã được trải nhựa phẳng đẹp, phù hợp cho cả xe máy và ô tô. Từ chân đồi, bạn sẽ đi bộ lên một con đường bậc thang được xây dựng kiên cố, rợp bóng cây xanh để đến cụm tháp trên đỉnh. Quãng đường leo bộ không quá dài và dốc, mang lại cảm giác thư thái khi dần dần tiếp cận công trình cổ kính. Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm “Tháp Bánh Ít” trên Google Maps để được chỉ đường chính xác nhất.

Giá vé tham quan và giờ mở cửa của Tháp Bánh Ít là bao nhiêu?
Thông tin về giá vé và giờ mở cửa là yếu tố quan trọng giúp du khách lên kế hoạch cho chuyến đi một cách chu đáo. Hiện tại, Tháp Bánh Ít có chính sách giá vé rất hợp lý nhằm khuyến khích du khách đến tham quan và tìm hiểu về di sản.

- Giá vé tham quan: Giá vé vào cổng thường dao động khoảng 20.000 VNĐ/người lớn. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo chính sách của ban quản lý di tích tại từng thời điểm, nhưng nhìn chung là rất phải chăng so với giá trị lịch sử và nghệ thuật mà nơi đây mang lại. Trẻ em thường được miễn phí hoặc giảm giá vé.
- Giờ mở cửa: Khu di tích Tháp Bánh Ít mở cửa phục vụ du khách tất cả các ngày trong tuần, kể cả các ngày lễ, Tết. Thời gian hoạt động cụ thể là từ 7:00 sáng đến 18:00 chiều.
Để có một trải nghiệm tốt nhất, bạn nên đến tham quan vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh cái nắng gắt của miền Trung và tận hưởng không khí trong lành, yên bình. Trước khi đi, bạn cũng nên kiểm tra lại thông tin trên các trang du lịch uy tín hoặc liên hệ với Sở Du lịch Bình Định để cập nhật những thay đổi mới nhất (nếu có).
Nên kết hợp tham quan Tháp Bánh Ít với những địa điểm nào khác gần đó?
Việc kết hợp tham quan Tháp Bánh Ít với các địa điểm lân cận trong cùng huyện Tuy Phước là một cách tuyệt vời để tối ưu hóa lịch trình và làm phong phú thêm trải nghiệm du lịch tại Bình Định. Nằm trên cùng một tuyến đường hoặc không quá xa khu di tích, có hai địa điểm nổi bật mà bạn không nên bỏ lỡ:

- Chùa Thiên Hưng: Chỉ cách Tháp Bánh Ít không xa, đây là một trong những ngôi chùa nổi tiếng và đẹp bậc nhất Bình Định. Chùa Thiên Hưng gây ấn tượng mạnh với lối kiến trúc hiện đại, hoành tráng nhưng vẫn giữ được nét cổ kính, thanh tịnh. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp cổ xưa, rêu phong của Tháp Bánh Ít và sự lộng lẫy, trang nghiêm của Chùa Thiên Hưng sẽ mang đến một sự tương phản thú vị về kiến trúc và văn hóa.
- Tiểu chủng viện Làng Sông: Nằm cách Tháp Bánh Ít khoảng 10 km, Tiểu chủng viện Làng Sông là một công trình kiến trúc Gothic cổ kính, gợi nhớ đến những nhà thờ châu Âu xưa. Được xây dựng từ cuối thế kỷ 19, nơi đây từng là một trong ba nhà in sách Quốc ngữ đầu tiên của Việt Nam. Vẻ đẹp trầm mặc, yên bình cùng giá trị lịch sử to lớn của tiểu chủng viện sẽ là một điểm nhấn đặc sắc trong hành trình khám phá Tuy Phước, tạo nên một tour du lịch đa dạng từ văn hóa Chăm Pa, Phật giáo đến Công giáo.
Tháp Bánh Ít có khác biệt gì so với Tháp Đôi và Tháp Dương Long?
Bình Định là kinh đô của vương quốc Chăm Pa một thời, vì vậy nơi đây sở hữu nhiều cụm tháp Chăm đặc sắc. Việc so sánh Tháp Bánh Ít với Tháp Đôi và Tháp Dương Long sẽ giúp làm nổi bật giá trị riêng của từng công trình.

- Về phong cách kiến trúc:
– Tháp Bánh Ít: Mang phong cách chuyển tiếp độc đáo giữa Mỹ Sơn A1 và Bình Định. Kiến trúc vừa có sự tinh tế, nhiều chi tiết trang trí, vừa thể hiện sự mạnh mẽ, vươn cao.
– Tháp Đôi: Nằm ngay trung tâm thành phố Quy Nhơn, lại chịu ảnh hưởng đậm nét của nghệ thuật Khmer. Điều này thể hiện rõ ở phần mái tháp có cấu trúc cong, các góc mái được tạo hình đầu chim thần Garuda, khác biệt hoàn toàn với kiểu mái tháp nhiều tầng của kiến trúc Chăm truyền thống.
– Tháp Dương Long: Là đại diện tiêu biểu và đỉnh cao của phong cách Bình Định. Kiến trúc mang vẻ đồ sộ, hoành tráng với các vòm cửa rất cao, thân tháp to lớn và các họa tiết trang trí được điêu khắc trên đá với kích thước lớn, ít chi tiết nhưng đầy uy lực.
- Về quy mô và bố cục:
– Tháp Bánh Ít: Là một quần thể gồm 4 tháp với các hình dáng và chức năng khác nhau (Tháp Chính, Tháp Cổng, Tháp Lửa, Tháp Yên Ngựa), bố cục đa dạng trên đỉnh đồi.
– Tháp Đôi: Chỉ gồm hai tháp có kích thước gần bằng nhau, đứng song song theo trục Bắc – Nam, bố cục đơn giản hơn nhiều.
– Tháp Dương Long: Gồm một cụm ba tháp thẳng hàng, được mệnh danh là cụm tháp gạch cao nhất Đông Nam Á còn tồn tại, thể hiện sự vượt trội về quy mô và kỹ thuật xây dựng.
- Về niên đại: Tháp Bánh Ít (cuối thế kỷ 11 – đầu thế kỷ 12) được xây dựng sớm hơn Tháp Đôi (cuối thế kỷ 12 – đầu thế kỷ 13) và Tháp Dương Long (cuối thế kỷ 12 – đầu thế kỷ 13), đóng vai trò như một mắt xích quan trọng trong dòng chảy lịch sử kiến trúc Chăm tại Bình Định.

